Tin Tức


Chọn xe cứu thương theo địa hình: SUV hay Van cho đô thị, đường dài, hay các vùng khó tiếp cận?

toyota fortuner

Khi chọn xe cứu thương, nhiều đơn vị thường bắt đầu bằng việc so sánh giá, động cơ hoặc thương hiệu. Tuy nhiên, với một phương tiện chuyên dụng, nền xe phù hợp không chỉ phụ thuộc vào thông số động cơ mà còn phải đáp ứng đúng điều kiện vận hành thực tế.

Một chiếc xe hoạt động chủ yếu trong đô thị sẽ có yêu cầu khác với xe thường xuyên chạy đường dài. Tương tự, phương tiện phục vụ vùng núi, đường đất hoặc khu vực khó tiếp cận cần được cân nhắc về khoảng sáng gầm, khả năng cơ động và hệ dẫn động.

Vì vậy, thay vì tìm một mẫu xe “tốt nhất” cho mọi trường hợp, bệnh viện và đơn vị y tế nên xác định xe sẽ chạy ở đâu, chở bệnh nhân như thế nào và cần bố trí những thiết bị gì trước khi lựa chọn nền xe.

Chọn xe cứu thương theo địa hình: 4 yếu tố cần xem xét

Địa hình vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khai thác phương tiện. Bên cạnh việc cân nhắc tải trọng, số lượng nhân viên y tế và danh mục thiết bị, khi lựa chọn, có thể bắt đầu từ bốn yếu tố chính:

  • Điều kiện đường sá và không gian di chuyển.
  • Khoảng sáng gầm xe.
  • Bán kính quay vòng và kích thước tổng thể.
  • Kích thước và khả năng bố trí khoang bệnh nhân.

Ngoài ra, tiêu chuẩn EN 1789 về xe cứu thương đường bộ cũng đặt yêu cầu đối với thiết kế, thử nghiệm, tính năng và trang thiết bị của xe cứu thương; trong đó khoang bệnh nhân phải được xem xét về môi trường làm việc, công thái học và an toàn cho bệnh nhân cũng như ê-kíp.

 

1. Xe cứu thương hoạt động trong đô thị: Ưu tiên khả năng cơ động

Môi trường đô thị ở các thành phố lớn có mật độ giao thông cao, nhiều tuyến đường nhỏ, ngõ hẹp, khu dân cư đông và không gian đỗ xe hạn chế.

Trong điều kiện này, một chiếc xe cứu thương không nhất thiết phải có khoang lớn nhất. Thay vào đó, khả năng cơ động có thể trở thành ưu tiên quan trọng.

Bán kính quay vòng ảnh hưởng như thế nào?

Bán kính quay vòng cho biết không gian cần thiết để xe thực hiện một vòng quay tối thiểu. Về thực tế vận hành, thông số này càng thuận lợi thì xe càng dễ xoay trở tại những vị trí chật hẹp.

1790326321907_257978703801162788_g119686613441258265_ae67f4fdcf25b36f009bf2d9b9427a5f

Ví dụ, Toyota Fortuner (SUV) có bán kính vòng quay tối thiểu được Toyota công bố ở mức 5,8 m trên các phiên bản được tham chiếu. Kích thước tổng thể của xe là 4.795 x 1.855 x 1.835 mm. Đây là một trong những lý do nền SUV có thể được cân nhắc cho những nhiệm vụ yêu cầu phương tiện linh hoạt trong không gian hạn chế.

Ngược lại, Toyota Hiace (Van) có chiều dài tổng thể khoảng 5.915 mm và bán kính vòng quay tối thiểu khoảng 6,4 m theo thông số Toyota công bố.

Điều đó không có nghĩa Van không phù hợp với đô thị. Van vẫn có thể là lựa chọn hiệu quả nếu nhu cầu sử dụng yêu cầu khoang bệnh nhân rộng và khả năng bố trí nhiều thiết bị. Tuy nhiên, đơn vị vận hành cần tính đến không gian quay đầu, đỗ xe và tiếp cận những tuyến đường hẹp.

>> Đọc thêm: Hiace 2.7L và 3.5L: Bệnh viện nên lựa chọn phiên bản nào?

2. Xe cứu thương chạy đường dài: Ưu tiên khoang bệnh nhân và khả năng bố trí thiết bị

Đối với những đơn vị thường xuyên chuyển viện hoặc vận chuyển bệnh nhân giữa các tỉnh, yêu cầu về phương tiện có sự khác biệt. Xe có thể phải hoạt động trong thời gian dài trên quốc lộ và cao tốc, đồng thời mang theo bệnh nhân, nhân viên y tế, cáng và nhiều thiết bị.

Trong trường hợp này, khoang bệnh nhân là một trong những tiêu chí quan trọng nhất. Một khoang bệnh nhân hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào diện tích mà còn phụ thuộc vào cách bố trí:

  • Cáng bệnh nhân.
  • Ghế nhân viên y tế.
  • Hệ thống oxy.
  • Tủ hoặc khoang chứa thiết bị.
  • Nguồn điện.
  • Các thiết bị cấp cứu.
  • Lối tiếp cận và thao tác quanh bệnh nhân.

Tiêu chuẩn EN 1789 nhấn mạnh các yêu cầu liên quan đến khoang bệnh nhân, môi trường làm việc, công thái học và an toàn trong xe cứu thương.

1790326452913_257978703801162788_g119686613441258265_d4418d92ebbd6cdd900662a030a5995d

Vì vậy, khi chọn xe cứu thương bệnh viện, không nên chỉ hỏi “khoang xe rộng bao nhiêu” mà cần đặt câu hỏi “khoang xe có đủ không gian để nhân viên y tế thao tác an toàn và thuận tiện hay không?”, đặc biệt là với các dòng xe cứu thương chạy đường dài

Toyota Hiace (Van) là một ví dụ điển hình cho dòng xe có nhiều không gian cho khoang bệnh nhân, phù hợp cho vận chuyển bệnh nhân đường dài. Theo thông số Toyota, Hiace có chiều dài tổng thể 5.915 mm, chiều dài cơ sở 3.860 mm và khoảng sáng gầm 185 mm. Bán kính vòng quay tối thiểu được công bố ở mức 6,4 m.

 

3. Xe cứu thương hoạt động ở vùng khó tiếp cận: Chú trọng khoảng sáng gầm và khả năng vận hành

Đây là nhóm địa hình mà việc lựa chọn nền xe cần được cân nhắc kỹ nhất.

Đường miền núi, đường đất, đường công trường hoặc khu vực có mặt đường không bằng phẳng có thể xuất hiện:

  • Ổ gà.
  • Đá hoặc vật cản trên mặt đường.
  • Đường dốc.
  • Rãnh sâu.
  • Bề mặt trơn trượt.
  • Đường hẹp hoặc khó quay đầu.

Trong những trường hợp này, khoảng sáng gầm trở thành một thông số đáng chú ý. Khoảng sáng gầm là khoảng cách từ phần thấp nhất của xe đến mặt đất khi xe ở điều kiện quy định.

Về nguyên tắc, khoảng sáng gầm lớn hơn có thể tạo thêm khoảng không để xe vượt qua một số vật cản trên mặt đường mà giảm nguy cơ phần gầm chạm đất.

Ví dụ: Toyota Fortuner (SUV), chẳng hạn, có khoảng sáng gầm được Toyota công bố ở mức 279 mm trên các phiên bản được tham chiếu. Trong khi đó, Toyota Hiace (Van) được Toyota công bố với khoảng sáng gầm khoảng 185 mm.

toyota fortuner

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào khoảng sáng gầm để kết luận xe có phù hợp địa hình hay không. Cần xem xét đồng thời:

  • Góc tiếp cận và góc thoát.
  • Chiều dài cơ sở.
  • Kích thước tổng thể.
  • Lốp và hệ thống treo.
  • Tải trọng thực tế sau khi cải tạo thành xe cứu thương.

Đặc biệt, sau khi bổ sung nội thất và thiết bị chuyên dụng, khối lượng xe sẽ thay đổi. Do đó, cấu hình hoàn thiện cần được đánh giá trên chính phương tiện thực tế thay vì chỉ dựa trên thông số của xe nguyên bản.

4. SUV hay Van – Chọn xe cứu thương theo từng nhu cầu thực tế

Thay vì chỉ hỏi “nên mua xe nào?”, bệnh viện và đơn vị y tế có thể bắt đầu bằng việc xác định nhiệm vụ chính của xe.

 

Trường hợp 1: Chủ yếu hoạt động trong nội thành

Nếu xe thường xuyên di chuyển trong thành phố, đường đông, nhiều tuyến nhỏ và không gian quay đầu hạn chế, có thể ưu tiên:

 

  • SUV → nếu cần khả năng cơ động cao và cấu hình gọn.
  • Van → nếu nhu cầu về khoang bệnh nhân và thiết bị lớn hơn.

 

 

Trường hợp 2: Thường xuyên chuyển viện đường dài

Nếu xe phải di chuyển giữa các tỉnh hoặc vận chuyển bệnh nhân trong thời gian dài, có thể ưu tiên:

Van → khi cần khoang bệnh nhân rộng và nhiều không gian cho thiết bị, nhân viên y tế.

Đây là trường hợp cần đặc biệt chú trọng thiết kế khoang bệnh nhân thay vì chỉ tập trung vào hiệu suất vận hành của nền xe.

 

Trường hợp 3: Hoạt động ở miền núi hoặc vùng khó tiếp cận

Nếu xe thường xuyên phải đi đường xấu, đường dốc hoặc khu vực có nhiều vật cản, cần ưu tiên đánh giá:

SUV → khi yêu cầu về khoảng sáng gầm và khả năng cơ động được đặt lên cao.

Nếu địa hình thực sự khắc nghiệt, cần đánh giá thêm hệ dẫn động, lốp, góc tiếp cận, góc thoát và tải trọng sau cải tạo.

 

Trường hợp 4: Bệnh viện cần xe cấp cứu sử dụng thường xuyên

Trong trường hợp xe phục vụ liên tục cho bệnh viện, trung tâm y tế hoặc đơn vị cấp cứu, nên ưu tiên sự cân bằng giữa: khả năng vận hành + khoang bệnh nhân + thiết bị + tải trọng + khả năng bảo trì.

 

Đây là lý do việc cấu hình xe cứu thương theo nhu cầu nên được thực hiện trước khi quyết định nền xe. Mỗi đơn vị có phạm vi hoạt động, nhân sự và danh mục thiết bị khác nhau.

>> Liên hệ đội ngũ tư vấn An Phú Thành